dạng thức
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thức, kiểu mẫu cụ thể: "dạng thức" chỉ một hình thức, kiểu mẫu cụ thể mà một sự vật, hiện tượng, hay khái niệm có thể biểu hiện ra bên ngoài.
- Phương thức tồn tại hoặc biểu hiện: Trong triết học, "dạng thức" (modalité) chỉ cách thức, phương thức mà một thực thể tồn tại hoặc được biểu hiện (ví dụ: dạng thức khả năng, dạng thức hiện thực). Trong ngôn ngữ học, "dạng thức" (schème) chỉ một cấu trúc, mô hình có tính quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài toán này có nhiều dạng thức giải khác nhau. (Bài toán này có nhiều hình thức giải cụ thể khác nhau.)
- Trong triết học, dạng thức là cách sự vật hiện ra trong thế giới. (Trong triết học, dạng thức là phương thức mà sự vật biểu hiện ra bên ngoài.)
- Ngôn ngữ có các dạng thức như câu đơn, câu ghép. (Ngôn ngữ có các mô hình cấu trúc như câu đơn, câu ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dạng thức tồn tại": phương thức, cách thức mà một sự vật tồn tại trong thực tế.
- Dạng thức tồn tại của nước có thể là lỏng, rắn, hoặc khí. (Phương thức tồn tại của nước thay đổi tùy điều kiện.)
"dạng thức ngữ pháp": mô hình cấu trúc ngữ pháp trong ngôn ngữ.
- Dạng thức ngữ pháp của động từ thay đổi theo thì. (Mô hình cấu trúc ngữ pháp của động từ biến đổi theo thời gian.)
"dạng thức biểu hiện": hình thức cụ thể mà một khái niệm trừu tượng được thể hiện ra.
- Tình yêu có nhiều dạng thức biểu hiện như sự quan tâm, hy sinh. (Tình yêu được thể hiện qua nhiều hình thức cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Dạng (danh từ): hình thái, kiểu loại chung.
- Dạng bài tập này rất phổ biến. (Kiểu loại bài tập này rất phổ biến.)
Thức (danh từ): cách thức, phương thức.
- Thức ăn này có nhiều cách chế biến. (Phương thức chế biến món ăn này rất đa dạng.)
Hình thức (danh từ): bề ngoài, cách thể hiện.
- Hình thức của bức tranh rất đẹp. (Bề ngoài của bức tranh rất bắt mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Hình thái: kiểu dáng, hình dạng bên ngoài.
- Phương thức: cách thức, phương pháp thực hiện.
- Mô thức: mô hình, khuôn mẫu có tính hệ thống.
Thành ngữ liên quan
- Dạng thức muôn hình vạn trạng: chỉ sự đa dạng, nhiều kiểu loại khác nhau.
- Cuộc sống có dạng thức muôn hình vạn trạng, không ai giống ai. (Cuộc sống đa dạng, mỗi người một kiểu.)